Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-160 công suất 22 kW có cấu hình động cơ tương đối gọn, phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu nóng cần lưu lượng lớn nhưng vẫn ưu tiên sự thuận tiện trong bố trí và vận hành.
Mức công suất 22 kW giúp cụm bơm – động cơ không quá cồng kềnh, thuận tiện khi lắp đặt trên bệ máy và bố trí trong không gian sản xuất.
Động cơ 22 kW là mức công suất phổ biến trong công nghiệp, giúp việc lựa chọn tủ điện, thiết bị đóng cắt, bảo vệ và điều khiển tương đối thuận tiện.
Khi kết hợp với lưu lượng 160 m³/h, cột áp 50 m và tốc độ 2.900 vòng/phút, động cơ 22 kW tạo nên cấu hình hướng đến các hệ thống cần tuần hoàn lượng dầu nóng lớn.
Động cơ ở dải công suất 22 kW khá thông dụng, vì vậy việc bảo dưỡng, tìm phụ kiện hoặc thay thế trong hệ thống công nghiệp thường thuận tiện hơn so với các mức công suất đặc thù.
Công suất động cơ không quá lớn giúp giảm kích thước tổng thể của cụm truyền động, từ đó hỗ trợ thiết kế hệ thống bơm dầu truyền nhiệt gọn và dễ bố trí hơn.
Ưu điểm của công suất 22 kW trên Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-160 chủ yếu nằm ở tính gọn, dễ bố trí, thuận tiện cho hệ thống điện và bảo trì. Tuy nhiên, thông số 22 kW trong tài liệu có dấu hiệu chưa thống nhất với công suất trục, vì vậy cần xác nhận lại trước khi lựa chọn thực tế.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-160 có tốc độ quay làm việc khoảng 2.900 vòng/phút và lưu lượng 160 m³/h. Hai thông số này có quan hệ trực tiếp với nhau vì tốc độ quay của bánh công tác ảnh hưởng đến lượng dầu mà bơm có thể vận chuyển trong một đơn vị thời gian.
Khi động cơ quay, mô-men được truyền qua khớp nối đến trục bơm và bánh công tác. Bánh công tác quay sẽ tạo lực ly tâm, hút dầu vào tâm bánh công tác và đẩy dầu ra cửa xả.
Ở tốc độ thiết kế 2.900 vòng/phút, RY125-80-160 đạt lưu lượng làm việc khoảng 160 m³/h tại điểm vận hành tương ứng.
Nếu tốc độ quay của bơm thấp hơn mức thiết kế, lượng dầu được vận chuyển trong cùng một khoảng thời gian sẽ giảm.
Điều này có thể khiến lưu lượng thực tế thấp hơn 160 m³/h, làm giảm khả năng tuần hoàn dầu nóng và ảnh hưởng đến quá trình cấp nhiệt cho thiết bị.
Ngược lại, khi tốc độ quay tăng, lưu lượng của bơm cũng có xu hướng tăng. Tuy nhiên, không nên tự ý tăng tốc độ vượt mức thiết kế vì có thể làm tăng tải lên động cơ, trục, ổ bi và các chi tiết quay.
Việc thay đổi tốc độ cần được kiểm soát theo đặc tính làm việc của bơm và yêu cầu thực tế của hệ thống.
Trong hệ thống dầu truyền nhiệt, lưu lượng ổn định là yếu tố quan trọng để duy trì quá trình truyền nhiệt.
Nếu tốc độ quay không đạt yêu cầu, lưu lượng có thể giảm, dẫn đến dòng dầu tuần hoàn yếu và nhiệt lượng phân phối đến các thiết bị không đạt như mong muốn.
Vì vậy, duy trì tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút giúp RY125-80-160 làm việc gần đúng với điểm thiết kế 160 m³/h.
Mối liên hệ giữa tốc độ quay và lưu lượng không nên xem xét riêng lẻ. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào tổng trở lực của đường ống, van, bộ lọc và thiết bị trao đổi nhiệt.
Ngay cả khi động cơ quay đúng 2.900 vòng/phút, lưu lượng thực tế vẫn có thể khác 160 m³/h nếu hệ thống có trở lực lớn hoặc điểm làm việc thay đổi.
Mối liên hệ giữa tốc độ quay và lưu lượng của Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-160 thể hiện rõ ở chỗ tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận chuyển dầu của bơm.
Ở tốc độ thiết kế 2.900 vòng/phút, bơm đạt lưu lượng khoảng 160 m³/h tại điểm làm việc tương ứng. Khi tốc độ giảm, lưu lượng có xu hướng giảm; khi tốc độ tăng, lưu lượng có xu hướng tăng. Vì vậy, cần duy trì đúng tốc độ thiết kế và kết hợp kiểm soát trở lực hệ thống để bơm vận hành ổn định.

























Bơm tuần hoàn dầu tải nhiệt RY125-80-160 160m3/h, 50m, 22kW, 2900 vòng/phút
Liên hệ